Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金鸡独立金雞獨立

jīn jī dú lì

金鸡独立 là gì?

金鸡独立 [jīn jī dú lì] có nghĩa là kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金鸡独立 trong tiếng Việt

  1. kim kê độc lập (tư thế thái cực)
  2. đứng một chân

Cách đọc và ghi nhớ 金鸡独立

金鸡独立 được đọc là jīn jī dú lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan