金鸡独立 là gì?
金鸡独立 [jīn jī dú lì] có nghĩa là kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân.
Nghĩa của từ 金鸡独立 trong tiếng Việt
- kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- đứng một chân
Cách đọc và ghi nhớ 金鸡独立
金鸡独立 được đọc là jīn jī dú lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .