Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽皆盡皆

jìn jiē

尽皆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽皆 trong tiếng Việt

tất cả; không ngoại lệ; hoàn toàn; toàn bộ

Tra từ liên quan