Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
肌腱
jī jiàn

gân (giải phẫu); gân cốt; cơ gân kheo

Cụm từ
鸡奸
jī jiān

quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn

Cụm từ
机建费
jī jiàn fèi

phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)

Viết tắt
即将
jí jiāng

sắp; sắp sửa; sớm

Cụm từ
激将
jī jiàng

kích thích ai đó hành động bằng cách nói những lời tiêu cực

Cụm từ
激将法
jī jiàng fǎ

phương pháp tâm lý gián tiếp để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ: đặt câu hỏi liệu họ có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không)

Cụm từ
即将来临
jí jiāng lái lín

sắp xảy ra

Cụm từ
计件工资
jì jiàn gōng zī

lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]

Cụm từ
寄件人
jì jiàn rén

người gửi

Cụm từ
寄件者
jì jiàn zhě

xem 寄件人[ji4 jian4 ren2]

Cụm từ
击剑者
jī jiàn zhě

kiếm thủ (người tham gia môn đấu kiếm)

Cụm từ
极简主义
jí jiǎn zhǔ yì

chủ nghĩa tối giản

Cụm từ
基脚
jī jiǎo

móng; chân đế

Cụm từ
极角
jí jiǎo

góc cực; số biện luận (góc trong tọa độ cực)

Cụm từ
犄角
jī jiǎo

sừng

Cụm từ
计较
jì jiào

bận tâm; mặc cả; cãi cọ; tranh luận; lên kế hoạch; mưu kế

Cụm từ
鸡脚
jī jiǎo

chân gà

Cụm từ
犄角旮旯
jī jiǎo gā lá

góc; xó xỉnh

Cụm từ
计价器
jì jià qì

máy tính cước; đồng hồ tính tiền

Cụm từ
挤挤插插
jǐ jǐ chā chā

chen chúc chật kín; đông nghịt

Cụm từ
季节
jì jié

thời gian; mùa; giai đoạn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
集结
jí jié

tập hợp; tập trung; tích lũy; xây dựng; huy động

Cụm từ
季节性
jì jié xìng

theo mùa

Cụm từ
积极反应
jī jí fǎn yìng

phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ

Cụm từ
积极分子
jī jí fèn zǐ

người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)

Cụm từ
唧唧嘎嘎
jī ji gā gā

(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt

Cụm từ
叽叽嘎嘎
jī ji gā gā

(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích

Cụm từ
咭咭呱呱
jī jī guā guā

(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích

Cụm từ
叽叽咕咕
jī ji gū gū

(từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; nói khẽ

Cụm từ
积极进取
jī jí jìn qǔ

chủ động

Cụm từ