Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡奸雞奸

jī jiān

鸡奸 là gì?

鸡奸 [jī jiān] có nghĩa là quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡奸 trong tiếng Việt

  1. quan hệ tình dục qua đường hậu môn
  2. giao hợp qua đường hậu môn

Cách đọc và ghi nhớ 鸡奸

鸡奸 được đọc là jī jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan