Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计较計較

jì jiào

计较 là gì?

计较 [jì jiào] có nghĩa là bận tâm; mặc cả; cãi cọ; tranh luận; lên kế hoạch; mưu kế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计较 trong tiếng Việt

  1. bận tâm
  2. mặc cả
  3. cãi cọ
  4. tranh luận
  5. lên kế hoạch
  6. mưu kế

Cách đọc và ghi nhớ 计较

计较 được đọc là jì jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bận tâm; mặc cả; cãi cọ; tranh luận; lên kế hoạch; mưu kế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan