机建费機建費 jī jiàn fèi 机建费 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机建费 trong tiếng Việt phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan