Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激将法激將法

jī jiàng fǎ

激将法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激将法 trong tiếng Việt

phương pháp tâm lý gián tiếp để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ: đặt câu hỏi liệu họ có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không)

Tra từ liên quan