计件工资
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
计件工资
lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]
Giản thể计件工资
Phồn thể計件工資
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng