Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集结集結

jí jié

集结 là gì?

集结 [jí jié] có nghĩa là tập hợp; tập trung; tích lũy; xây dựng; huy động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集结 trong tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. tập trung
  3. tích lũy
  4. xây dựng
  5. huy động

Cách đọc và ghi nhớ 集结

集结 được đọc là jí jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp; tập trung; tích lũy; xây dựng; huy động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan