Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤挤插插擠擠插插

jǐ jǐ chā chā

挤挤插插 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤挤插插 trong tiếng Việt

chen chúc chật kín; đông nghịt

Tra từ liên quan