季节
thời gian; mùa; giai đoạn; LT:個|个[ge4]
thời gian; mùa; giai đoạn; LT:個|个[ge4]
季节 thường mang nghĩa “thời gian”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 季节 cùng cụm 季节性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
theo mùa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
em trai út; một giai đoạn hai hoặc ba tháng
›季相jì xiàngtính chất đặc trưng của một mùa
›季节性jì jié xìngtheo mùa
›季春jì chūntháng cuối cùng của mùa xuân (tức là tháng ba âm lịch)
›季度jì dùquý của một năm; mùa (thể thao)
›季夏jì xiàtháng cuối cùng của mùa hè (tức là tháng sáu âm lịch)
›季父jì fùchú (em trai út của bố)
›季经jì jīngkinh nguyệt; kỳ kinh đều đặn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.