Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡脚雞腳

jī jiǎo

鸡脚 là gì?

鸡脚 [jī jiǎo] có nghĩa là chân gà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡脚 trong tiếng Việt

chân gà

Cách đọc và ghi nhớ 鸡脚

鸡脚 được đọc là jī jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chân gà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan