Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咭咭呱呱

jī jī guā guā

咭咭呱呱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咭咭呱呱 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích

Tra từ liên quan