即将 là gì?
即将 [jí jiāng] có nghĩa là sắp; sắp sửa; sớm.
Nghĩa của từ 即将 trong tiếng Việt
- sắp
- sắp sửa
- sớm
Cách đọc và ghi nhớ 即将
即将 được đọc là jí jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắp; sắp sửa; sớm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .