Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄件者

jì jiàn zhě

寄件者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄件者 trong tiếng Việt

xem 寄件人[ji4 jian4 ren2]

Tra từ liên quan