Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
富得流油
fù de liú yóu

giàu có; rất giàu

Cụm từ
伏地
fú dì

nằm sấp

Cụm từ
府第
fǔ dì

dinh thự; tư dinh

Cụm từ
府邸
fǔ dǐ

dinh thự; nơi ở chính thức

Cụm từ
福地
fú dì

vùng đất hạnh phúc; thế giới cực lạc

Cụm từ
腹地
fù dì

vùng nội địa; nội địa; vùng xa xôi

Cụm từ
浮点
fú diǎn

(tin học) dấu chấm động

Cụm từ
负电
fù diàn

điện tích âm

Cụm từ
附点
fù diǎn

dấu chấm (ký hiệu nhạc)

Cụm từ
浮点数
fú diǎn shù

(tin học) số dấu chấm động; float

Cụm từ
浮点型
fú diǎn xíng

(tin học) kiểu dấu chấm động; float

Cụm từ
浮点运算
fú diǎn yùn suàn

phép toán dấu phẩy động

Cụm từ
浮雕
fú diāo

điêu khắc nổi

Cụm từ
浮雕墙纸
fú diāo qiáng zhǐ

anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)

Cụm từ
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn

đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi

Cụm từ
复叠
fù dié

lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)

Cụm từ
复迭
fù dié

biến thể của 複疊|复叠[fu4 die2]

Cụm từ
覆叠
fù dié

chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)

Cụm từ
复迭
fù dié

biến thể của 覆疊|覆叠[fu4 die2]

Cụm từ
副地级市
fù dì jí shì

thành phố cấp phó địa khu (đơn vị cấp huyện, do tỉnh quản lý, không thuộc địa khu)

Cụm từ
伏地魔
Fú dì mó

Chúa tể Voldemort (Harry Potter)

Cụm từ
扶弟魔
fú dì mó

(thuật ngữ, khoảng năm 2017, chơi chữ từ 伏地魔[Fu2 di4 mo2]) người phụ nữ cống hiến để hỗ trợ em trai (giúp đỡ học hành, cho tiền mua nhà, v.v.)

Cụm từ
弗迪南
Fú dí nán

Ferdinand (tên)

Cụm từ
福鼎
Fú dǐng

Phúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
福鼎市
Fú dǐng shì

Phúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
伏地挺身
fú dì - tǐng shēn

bài tập chống đẩy

Cụm từ
釜底游鱼
fǔ dǐ yóu yú

cá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng

Thành ngữ
拂动
fú dòng

(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối

Cụm từ
浮动
fú dòng

trôi nổi; không ổn định

Cụm từ
浮动地狱
fú dòng dì yù

địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ

Cụm từ