Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
负分
fù fēn

điểm âm; trừ (trong điểm số, như A-)

Cụm từ
扶风
Fú fēng

Huyện Phù Phong ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
扶风县
Fú fēng Xiàn

Huyện Phù Phong ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
复分解反应
fù fēn jiě fǎn yìng

phản ứng trao đổi (hóa học)

Cụm từ
俯伏
fǔ fú

nằm phục xuống

Cụm từ
夫妇
fū fù

một cặp (đã kết hôn); vợ chồng; LT:對|对[dui4]

Cụm từ
服服
fú fu

quần áo (cách nói của trẻ con)

Cụm từ
馥馥
fù fù

(văn học) thơm ngát

Cụm từ
服服帖帖
fú fu tiē tiē

phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
富富有余
fù fù yǒu yú

dư dả sung túc; có đủ và còn dư

Cụm từ
覆盖
fù gài

che phủ

Cụm từ
覆盖率
fù gài lǜ

mức độ bao phủ

Cụm từ
覆盖面
fù gài miàn

phạm vi che phủ

Cụm từ
复岗
fù gǎng

(của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)

Cụm từ
福冈
Fú gāng

Fukuoka, thành phố thủ phủ của tỉnh Fukuoka ở Kyushu, Nhật Bản; tỉnh Fukuoka, Nhật Bản

Cụm từ
福冈县
Fú gāng Xiàn

tỉnh Fukuoka, Nhật Bản

Cụm từ
腹稿
fù gǎo

dàn ý trong đầu

Cụm từ
讣告
fù gào

cáo phó

Cụm từ
副歌
fù gē

điệp khúc; đoạn điệp

Cụm từ
伏隔核
fú gé hé

nhân accumbens (giải phẫu)

Cụm từ
付给
fù gěi

giao; trả

Cụm từ
赋格曲
fù gé qǔ

bài fuga (từ mượn)

Cụm từ
弗格森
Fú gé sēn

Ferguson (họ)

Cụm từ
复工
fù gōng

trở lại làm việc (sau khi ngừng)

Cụm từ
福贡
Fú gòng

huyện Fugong trong châu tự trị dân tộc Lisu Nộ Giang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
复共轭
fù gòng è

(toán) liên hợp phức

Cụm từ
福贡县
Fú gòng xiàn

huyện Fugong trong châu tự trị dân tộc Lisu Nộ Giang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
扶沟
Fú gōu

huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
复购
fù gòu

mua lại

Cụm từ
扶沟县
Fú gōu xiàn

huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ