Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
奋勇
fèn yǒng

không nao núng; dồn hết can đảm và quyết tâm; sử dụng ý chí mãnh liệt

Cụm từ
分忧
fēn yōu

chia sẻ lo âu; giúp ai đó giải quyết lo lắng và khó khăn

Cụm từ
粉圆
fěn yuán

trân châu

Cụm từ
芬园
Fēn yuán

Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
芬园乡
Fēn yuán Xiāng

Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
纷纭
fēn yún

đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu

Cụm từ
纷杂
fēn zá

nhiều và rối loạn; bừa bộn

Cụm từ
分赃
fēn zāng

chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp

Cụm từ
分灶吃饭
fēn zào chī fàn

"nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc

Cụm từ
分则
fēn zé

các điều khoản cụ thể (dựa trên quy định chung)

Cụm từ
分站
fēn zhàn

trạm phụ

Cụm từ
奋战
fèn zhàn

chiến đấu dũng cảm; (nghĩa bóng) đấu tranh; làm việc chăm chỉ

Cụm từ
分账
fēn zhàng

chia sẻ lợi nhuận (hoặc nợ)

Cụm từ
分针
fēn zhēn

kim phút (của đồng hồ)

Cụm từ
分争
fēn zhēng

tranh chấp; đấu tranh giành quyền kiểm soát

Cụm từ
纷争
fēn zhēng

tranh chấp

Cụm từ
分之
fēn zhī

(chỉ một phân số)

Cụm từ
分支
fēn zhī

chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia

Cụm từ
分枝
fēn zhī

nhánh

Cụm từ
分治
fēn zhì

chính phủ riêng biệt; chia cắt

Cụm từ
分至点
fēn zhì diǎn

từ thông dụng cho điểm phân và chí; điểm khác biệt; điểm phân kỳ

Cụm từ
纷至沓来
fēn zhì tà lái

đến tấp nập (thành ngữ)

Thành ngữ
分钟
fēn zhōng

phút

Cụm từ
分装
fēn zhuāng

chia thành từng phần; đóng gói số lượng nhỏ; chia thành tải

Cụm từ
分装机
fēn zhuāng jī

máy chiết rót; máy đóng gói

Cụm từ
粉转黑
fěn zhuǎn hēi

(tiếng lóng Internet) từ người hâm mộ trở thành người ghét

Ngôn ngữ mạng
份子
fèn zi

phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung); tiền mừng

Cụm từ
分子
fèn zi

biến thể Đài Loan của 份子[fen4 zi5]

Cụm từ
分子化合物
fēn zǐ huà hé wù

hóa học phân tử

Cụm từ
分子量
fēn zǐ liàng

khối lượng phân tử

Cụm từ