Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
份子

fèn zi

份子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 份子 trong tiếng Việt

  1. phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung)
  2. tiền mừng
Tra từ liên quan