份子 fèn zi 份子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 份子 trong tiếng Việt phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung)tiền mừng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan