Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分争分爭

fēn zhēng

分争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分争 trong tiếng Việt

tranh chấp; đấu tranh giành quyền kiểm soát

Tra từ liên quan