Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分支

fēn zhī

分支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分支 trong tiếng Việt

chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia

Tra từ liên quan