分支
分支 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分支 trong tiếng Việt
chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia
chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia