Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
癫痫
diān xián

bệnh động kinh

Cụm từ
电线
diàn xiàn

dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Cụm từ
癫痫发作
diān xián fā zuò

cơn động kinh

Cụm từ
电箱
diàn xiāng

hộp mạch điện

Cụm từ
电线杆
diàn xiàn gān

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆
diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
店小二
diàn xiǎo èr

(cũ) (trong quán rượu hoặc quán trọ, v.v.) người phục vụ; nhân viên

Cụm từ
扂楔
diàn xiē

then cửa

Cụm từ
电信
diàn xìn

viễn thông

Cụm từ
点心
diǎn xin

món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông); tráng miệng

Cụm từ
典型
diǎn xíng

hình mẫu; trường hợp điển hình; nguyên mẫu; điển hình; tiêu biểu

Cụm từ
电刑
diàn xíng

tra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện

Cụm từ
点醒
diǎn xǐng

chỉ ra; thu hút sự chú ý của ai đó; khiến ai đó nhận ra điều gì

Cụm từ
典型登革热
diǎn xíng dēng gé rè

sốt xuất huyết

Cụm từ
典型化
diǎn xíng huà

rập khuôn; mẫu mực; sự điển hình hóa

Cụm từ
典型用途
diǎn xíng yòng tú

sử dụng điển hình; ứng dụng tiêu biểu

Cụm từ
电信号
diàn xìn hào

tín hiệu điện

Cụm từ
电信局
diàn xìn jú

văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông

Cụm từ
电信网路
diàn xìn wǎng lù

mạng lưới viễn thông

Cụm từ
电信诈骗
diàn xìn zhà piàn

lừa đảo viễn thông

Cụm từ
点胸鸦雀
diǎn xiōng yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim liệt mỏ vẹt ngực đốm (Paradoxornis guttaticollis)

Cụm từ
点选
diǎn xuǎn

chọn; (máy tính) nhấp vào (một trong số các lựa chọn); đi đến (một trang web)

Cụm từ
电学
diàn xué

kỹ thuật điện

Cụm từ
点穴
diǎn xué

điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]

Cụm từ
电讯
diàn xùn

viễn thông; telecom

Cụm từ
典押
diǎn yā

xem 典當|典当[dian3 dang4]

Cụm từ
典雅
diǎn yǎ

trang nhã; thanh lịch

Cụm từ
电压
diàn yā

điện áp

Cụm từ
电压表
diàn yā biǎo

vôn kế

Cụm từ
电压计
diàn yā jì

vôn kế

Cụm từ