Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
点收
diǎn shōu

kiểm tra và chấp nhận

Cụm từ
点数
diǎn shù

đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)

Cụm từ
点水
diǎn shuǐ

lướt nhẹ; chạm nhẹ vào nước (như chuồn chuồn trong thành ngữ 蜻蜓點水|蜻蜓点水); hời hợt

Thành ngữ
点水不漏
diǎn shuǐ bù lòu

không rò rỉ một giọt nước nào (thành ngữ); nghĩa là chu đáo và hoàn toàn chặt chẽ; kín như bưng

Thành ngữ
电死
diàn sǐ

điện giật chết; chết do điện giật

Cụm từ
碘酸
diǎn suān

axit iodic

Cụm từ
电塔
diàn tǎ

cột điện; tháp truyền tải

Cụm từ
电台
diàn tái

máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
店堂
diàn táng

khu vực khách của cửa hàng; phòng trưng bày; khu vực ăn uống của nhà hàng

Cụm từ
殿堂
diàn táng

cung điện; đại sảnh; tòa nhà đền chùa

Cụm từ
电梯
diàn tī

thang máy; thang cuốn; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
点题
diǎn tí

nêu bật chủ đề chính; nói đúng trọng điểm; trình bày ngắn gọn nội dung

Cụm từ
点铁成金
diǎn tiě chéng jīn

chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương

Thành ngữ
电梯井
diàn tī jǐng

giếng thang máy

Cụm từ
电筒
diàn tǒng

đèn pin

Cụm từ
点头
diǎn tóu

gật đầu

Cụm từ
点头哈腰
diǎn tóu hā yāo

gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng

Thành ngữ
点头咂嘴
diǎn tóu zā zuǐ

gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

Thành ngữ
点头招呼
diǎn tóu zhāo hū

gật đầu chào hỏi

Cụm từ
点头之交
diǎn tóu zhī jiāo

quen biết xã giao

Cụm từ
电臀舞
diàn tún wǔ

múa lắc mông, điệu nhảy gợi cảm với các động tác hông khi ở tư thế ngồi thấp

Cụm từ
电玩
diàn wán

trò chơi điện tử

Cụm từ
电网
diàn wǎng

lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện

Cụm từ
殿卫
diàn wèi

hậu vệ (thể thao)

Cụm từ
电位
diàn wèi

điện thế; hiệu điện thế

Cụm từ
电位计
diàn wèi jì

điện thế kế

Cụm từ
电位器
diàn wèi qì

biến trở

Cụm từ
电蚊拍
diàn wén pāi

vợt muỗi điện

Cụm từ
玷污
diàn wū

làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố

Cụm từ
殿下
diàn xià

Bệ hạ (tôn xưng); Điện hạ

Cụm từ