Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电圆锯
diàn yuán jù

máy cưa đĩa

Cụm từ
电源线
diàn yuán xiàn

dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)

Cụm từ
点阅率
diǎn yuè lǜ

tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)

Cụm từ
电晕
diàn yùn

phóng điện corona

Cụm từ
典狱长
diǎn yù zhǎng

quản giáo

Cụm từ
点赞
diǎn zàn

thích; upvote (trên mạng xã hội)

Cụm từ
滇藏
Diān Zàng

Vân Nam và Tây Tạng

Cụm từ
滇藏川
Diān Zàng Chuān

Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
电诈
diàn zhà

lừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 電信詐騙|电信诈骗[dian4 xin4 zha4 pian4])

Viết tắt
电闸
diàn zhá

công tắc điện; thiết bị ngắt mạch

Cụm từ
电站
diàn zhàn

nhà máy điện; nhà máy phát điện

Cụm từ
典章
diǎn zhāng

thể chế; mang tính thể chế

Cụm từ
店长
diàn zhǎng

quản lý cửa hàng

Cụm từ
点着
diǎn zháo

châm lửa (nến, thuốc lá, v.v.)

Cụm từ
电照明
diàn zhào míng

chiếu sáng điện

Cụm từ
电震
diàn zhèn

điện giật; điện sốc

Cụm từ
点阵
diǎn zhèn

mảng; lưới điểm; bitmap

Cụm từ
点阵打印机
diǎn zhèn dǎ yìn jī

máy in ma trận điểm

Cụm từ
点阵式打印机
diǎn zhèn shì dǎ yìn jī

máy in kim

Cụm từ
点阵字体
diǎn zhèn zì tǐ

phông chữ bitmap (máy tính)

Cụm từ
典质
diǎn zhì

thế chấp; cầm cố

Cụm từ
垫支
diàn zhī

tạm ứng tiền

Cụm từ
电纸书
diàn zhǐ shū

máy đọc sách điện tử

Cụm từ
点钟
diǎn zhōng

(chỉ thời gian trong ngày) giờ

Cụm từ
店主
diàn zhǔ

chủ cửa hàng

Cụm từ
电珠
diàn zhū

bóng đèn

Cụm từ
电转盘
diàn zhuàn pán

bàn xoay điện

Cụm từ
点缀
diǎn zhuì

trang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh

Cụm từ
垫子
diàn zi

đệm; thảm; miếng lót

Cụm từ
电子
diàn zǐ

điện tử; elektron (vật lý hạt)

Cụm từ