Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点醒點醒

diǎn xǐng

点醒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点醒 trong tiếng Việt

  1. chỉ ra
  2. thu hút sự chú ý của ai đó
  3. khiến ai đó nhận ra điều gì
Tra từ liên quan