Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电唁
diàn yàn

điện tín chia buồn; gửi lời chia buồn bằng điện báo

Cụm từ
电眼
diàn yǎn

đôi mắt đẹp, có hồn

Cụm từ
点烟
diǎn yān

châm điếu thuốc

Cụm từ
点烟器
diǎn yān qì

bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt

Cụm từ
奠仪
diàn yí

tiền phúng điếu

Cụm từ
电椅
diàn yǐ

ghế điện (dùng để xử tử tội phạm)

Cụm từ
电驿
diàn yì

rơ le (điện tử)

Cụm từ
电音
diàn yīn

nhạc điện tử (thể loại)

Cụm từ
电影
diàn yǐng

phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

Cụm từ
点映
diǎn yìng

buổi chiếu thử (phim)

Cụm từ
电影导演
diàn yǐng dǎo yǎn

đạo diễn phim

Cụm từ
电影奖
diàn yǐng jiǎng

giải thưởng phim

Cụm từ
电影界
diàn yǐng jiè

giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh

Cụm từ
电影节
diàn yǐng jié

liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]

Cụm từ
电影剧本
diàn yǐng jù běn

kịch bản phim

Cụm từ
电影票
diàn yǐng piào

vé xem phim

Cụm từ
电影演员
diàn yǐng yǎn yuán

diễn viên phim

Cụm từ
电影院
diàn yǐng yuàn

rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
电影制片
diàn yǐng zhì piàn

làm phim

Cụm từ
电影制作
diàn yǐng zhì zuò

làm phim

Cụm từ
电泳
diàn yǒng

điện di

Cụm từ
电邮
diàn yóu

email; viết tắt của 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]

Viết tắt
靛油
diàn yóu

dầu anilin

Cụm từ
电邮地址
diàn yóu dì zhǐ

địa chỉ email

Cụm từ
电邮位置
diàn yóu wèi zhi

địa chỉ email

Cụm từ
殿宇
diàn yǔ

(văn học) sảnh đường (của cung điện hoặc đền chùa)

Cụm từ
店员
diàn yuán

nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng

Cụm từ
电源
diàn yuán

nguồn điện

Cụm từ
电源插座
diàn yuán chā zuò

ổ cắm điện; điểm cấp điện

Cụm từ
电源供应器
diàn yuán gōng yìng qì

bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)

Cụm từ