点穴
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]
›点缀diǎn zhuìtrang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh
›点翅朱雀diǎn chì zhū què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)
›点积diǎn jītích vô hướng (toán học)
›点穿diǎn chuānvạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ
›点票diǎn piàođếm phiếu
›点窜diǎn cuànviết lại; chỉnh sửa văn bản
›点破diǎn pòvạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ; chỉ ra một cách thẳng thừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.