Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点穴點穴

diǎn xué

点穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点穴 trong tiếng Việt

điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]

Tra từ liên quan