点穴點穴 diǎn xué 点穴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 点穴 trong tiếng Việt điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan