Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电热
diàn rè

đun nóng bằng điện

Cụm từ
电热壶
diàn rè hú

ấm đun nước điện

Cụm từ
电热毯
diàn rè tǎn

chăn điện

Cụm từ
颠儿面
diān r miàn

mất mặt

Cụm từ
电容
diàn róng

điện dung

Cụm từ
电容器
diàn róng qì

tụ điện

Cụm từ
垫褥
diàn rù

nệm bông

Cụm từ
玷辱
diàn rǔ

làm nhục; làm ô danh

Cụm từ
颠三倒四
diān sān dǎo sì

mơ hồ; lộn xộn; không mạch lạc

Cụm từ
靛色
diàn sè

màu chàm

Cụm từ
电扇
diàn shàn

quạt điện

Cụm từ
电闪
diàn shǎn

chớp điện

Cụm từ
垫上
diàn shàng

trả tiền cho ai đó

Cụm từ
电商
diàn shāng

thương mại điện tử (viết tắt của 電子商務|电子商务[dian4 zi3 shang1 wu4]); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại

Viết tắt
淀山湖
Diàn shān Hú

Hồ Dianshan ở Thượng Hải

Cụm từ
点射
diǎn shè

bắn từng loạt; ngắt quãng

Cụm từ
殿试
diàn shì

kỳ thi đình, kỳ thi cấp cao nhất thời phong kiến

Cụm từ
滇䴓
diān shī

(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây Vân Nam (Sitta yunnanensis)

Cụm từ
电视
diàn shì

truyền hình; TV; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
点视
diǎn shì

kiểm tra (mục); đếm và xác minh

Cụm từ
电视棒
diàn shì bàng

thiết bị phát trực tuyến TV

Cụm từ
点石成金
diǎn shí chéng jīn

chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương

Thành ngữ
电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
电视机
diàn shì jī

máy thu hình; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电视节目
diàn shì jié mù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视剧
diàn shì jù

phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]

Cụm từ
电视塔
diàn shì tǎ

tháp truyền hình

Cụm từ
电视台
diàn shì tái

đài truyền hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
点视厅
diǎn shì tīng

phòng đếm và xác minh phạm nhân

Cụm từ
电视秀
diàn shì xiù

chương trình truyền hình

Cụm từ