店小二 diàn xiǎo èr 店小二 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 店小二 trong tiếng Việt (cũ) (trong quán rượu hoặc quán trọ, v.v.) người phục vụ; nhân viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan