电信
viễn thông
viễn thông
电信 thường mang nghĩa “viễn thông”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 电信 cùng cụm 中国电信 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Công ty China Telecom (công ty Trung Quốc cung cấp dịch vụ điện thoại di động)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông
›电信网路diàn xìn wǎng lùmạng lưới viễn thông
›电信诈骗diàn xìn zhà piànlừa đảo viễn thông
›电传diàn chuángửi thông tin bằng phương tiện điện tử (như fax, điện tín, telex, v.v.); tin nhắn được truyền bằng phương…
›电位计diàn wèi jìđiện thế kế
›电位器diàn wèi qìbiến trở
›电位diàn wèiđiện thế; hiệu điện thế
›电信号diàn xìn hàotín hiệu điện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.