Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
安徽大学
Ān huī Dà xué

Đại học Anhui

Cụm từ
安徽工程科技学院
Ān huī Gōng chéng Kē jì Xué yuàn

Đại học Khoa học Kỹ thuật Anhui

Cụm từ
安徽建筑工业学院
Ān huī Jiàn zhù Gōng yè Xué yuàn

Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui

Cụm từ
暗灰鹃鵙
àn huī juān jú

(chim loài ở Trung Quốc) chim phường chèo cánh đen (Coracina melaschistos)

Cụm từ
安徽省
Ān huī Shěng

Tỉnh Anhui, tên gọi tắt 皖[Wan3], thủ phủ Hợp Phì 合肥[He2 fei2]

Cụm từ
安徽中医学院
Ān huī Zhōng yī Xué yuàn

Học viện Y học Cổ truyền An Huy

Cụm từ
安魂弥撒
ān hún mí sa

Thánh lễ cầu hồn (Công giáo)

Cụm từ
阿尼林
ā ní lín

(hoá học) anilin (từ mượn)

Cụm từ
安吉
Ān jí

huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
按季
àn jì

theo mùa; hàng quý

Cụm từ
暗疾
àn jí

bệnh khó nói; bệnh mà người ta xấu hổ

Cụm từ
暗记
àn jì

học thuộc lòng; dấu hiệu bí mật

Cụm từ
氨基
ān jī

amino; nhóm amino

Cụm từ
安家
ān jiā

ổn định cuộc sống; lập gia đình

Cụm từ
安家立业
ān jiā lì yè

gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp

Thành ngữ
安家落户
ān jiā luò hù

lập gia đình ở một nơi; ổn định cuộc sống

Cụm từ
安检
ān jiǎn

kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh

Viết tắt
按键
àn jiàn

nút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; LT:個|个[ge4]; nhấn nút

Cụm từ
暗箭
àn jiàn

tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng

Cụm từ
案件
àn jiàn

vụ án; trường hợp; LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3]

Cụm từ
暗间儿
àn jiān r

phòng trong

Cụm từ
按键音
àn jiàn yīn

âm bàn phím; âm phím

Cụm từ
暗礁
àn jiāo

rạn san hô ngầm (đá)

Cụm từ
案甲休兵
àn jiǎ xiū bīng

gác vũ khí và cho binh sĩ nghỉ ngơi (thành ngữ); nghỉ ngơi sau chiến đấu

Thành ngữ
氨基苯酸
ān jī běn suān

axit aminobenzoic

Cụm từ
氨基比林
ān jī bǐ lín

aminopyrine (từ mượn)

Cụm từ
按揭
àn jiē

thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp

Cụm từ
安捷伦科技
Ān jié lún Kē jì

Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

Cụm từ
安吉尔
ān jí ěr

thiên thần (từ mượn)

Cụm từ
氨基甲酸酯类化合物
ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

carbamate

Cụm từ