暗礁 àn jiāo 暗礁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暗礁 trong tiếng Việt rạn san hô ngầm (đá) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan