Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安检安檢

ān jiǎn

安检 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安检 trong tiếng Việt

kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh

Tra từ liên quan