安检
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh; hài…
›氨基葡糖ān jī pú tángglucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])
›奥运会Ào yùn huìĐại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
›奥运Ào yùnĐại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
›奥组委Ào zǔ wěiỦy ban Tổ chức Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會組織委員會|奥林匹克运动会组织委员会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4 Zu3 zhi1…
›奥林匹克运动会组织委员会Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì Zǔ zhī Wěi yuán huìỦy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic (viết tắt 奧組委|奥组委[Ao4 zu3 wei3])
›奥会Ào huì(quốc tế hoặc quốc gia) Uỷ ban Olympic (viết tắt của 奧林匹克委員會|奥林匹克委员会); Thế vận hội (viết tắt của…
›爱优腾Ài Yōu Téngviết tắt của iQiyi 愛奇藝|爱奇艺[Ai4 Qi2 yi4] + Youku 優酷|优酷[You1 ku4] + Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.