安检安檢 ān jiǎn 安检 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安检 trong tiếng Việt kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an ninh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan