Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安家落户安家落戶

ān jiā luò hù

安家落户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安家落户 trong tiếng Việt

  1. lập gia đình ở một nơi
  2. ổn định cuộc sống
Tra từ liên quan