Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗间儿暗間兒

àn jiān r

暗间儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗间儿 trong tiếng Việt

phòng trong

Tra từ liên quan