Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按键按鍵

àn jiàn

按键 là gì?

按键 [àn jiàn] có nghĩa là nút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; LT:個|个[ge4]; nhấn nút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按键 trong tiếng Việt

  1. nút hoặc phím (trên thiết bị)
  2. nhấn phím
  3. LT:個|个[ge4]
  4. nhấn nút

Cách đọc và ghi nhớ 按键

按键 được đọc là àn jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; LT:個|个[ge4]; nhấn nút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan