按键
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
按键
nút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; LT:個|个[ge4]; nhấn nút
Giản thể按键
Phồn thể按鍵
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng