Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安家

ān jiā

安家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安家 trong tiếng Việt

ổn định cuộc sống; lập gia đình

Tra từ liên quan