Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案件

àn jiàn

案件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案件 trong tiếng Việt

vụ án; trường hợp; LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3]

Tra từ liên quan