案件 àn jiàn 案件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 案件 trong tiếng Việt vụ án; trường hợp; LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan