Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
宗主
zōng zhǔ

đứng đầu gia tộc; lãnh đạo tự nhiên; người có uy tín và quyền lực trong một lĩnh vực; tông chủ

Cụm từ
总装
zǒng zhuāng

lắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh); lắp ráp cuối cùng

Cụm từ
总装备部
Zǒng Zhuāng bèi bù

Bộ Tổng trang bị (GAD)

Cụm từ
宗主国
zōng zhǔ guó

quốc gia bá chủ; mẫu quốc (của một thuộc địa)

Cụm từ
总主教
zǒng zhǔ jiào

tổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành

Cụm từ
宗主权
zōng zhǔ quán

quyền bá chủ

Cụm từ
棕朱雀
zōng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii)

Cụm từ
粽子
zòng zi

gạo nếp và nhân lựa chọn gói trong lá và hấp hoặc luộc

Cụm từ
宗族
zōng zú

thị tộc; thành viên thị tộc

Cụm từ
纵坐标
zòng zuò biāo

tọa độ dọc; tung độ

Cụm từ
走板
zǒu bǎn

lệch nhịp; nghe tệ (khi hát); (ví von) lạc đề; (nhảy cầu) bước về cuối ván nhảy; chạy đà

Cụm từ
走宝
zǒu bǎo

bỏ lỡ cơ hội (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
走背字
zǒu bèi zì

gặp xui xẻo

Cụm từ
走背字儿
zǒu bèi zì r

biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]

Cụm từ
走避
zǒu bì

chạy trốn; trốn thoát; tránh né

Cụm từ
揍扁
zòu biǎn

đánh ai đó; đánh

Cụm từ
走扁带
zǒu biǎn dài

đi thăng bằng trên dây chùng

Cụm từ
走步
zǒu bù

đi; bước; nhịp; bị lỗi chạy bước (đi bóng trong bóng rổ)

Cụm từ
走查
zǒu chá

đi kiểm tra (máy tính)

Cụm từ
邹城
Zōu chéng

Zoucheng, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
邹城市
Zōu chéng Shì

Zoucheng, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
走出
zǒu chū

rời khỏi (phòng,...); đi ra qua (cửa,...)

Cụm từ
驺从
zōu cóng

đội hộ tống cưỡi ngựa

Cụm từ
走错
zǒu cuò

đi sai đường; chọn nhầm (đường, lối ra,...)

Cụm từ
走道
zǒu dào

vỉa hè; lề đường; con đường; lối đi; đường đi; lối đi giữa

Cụm từ
走低
zǒu dī

đi xuống; suy giảm

Cụm từ
走掉
zǒu diào

rời đi

Cụm từ
走调
zǒu diào

lệch tông; lạc điệu

Cụm từ
走地鸡
zǒu dì jī

gà thả vườn

Cụm từ
走地盘
zǒu dì pán

cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra

Cụm từ