Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走调走調

zǒu diào

走调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走调 trong tiếng Việt

lệch tông; lạc điệu

Tra từ liên quan