走地盘
cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra
cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi quanh sân khấu (để biểu thị thay đổi cảnh)
›走地鸡zǒu dì jīgà thả vườn
›走回头路zǒu huí tóu lùquay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ
›走失zǒu shīmất; tích lạc; mất (người mà mình chịu trách nhiệm); bị lạc; lang thang mất; phai nhạt (hương vị, độ tươi…
›走嘴zǒu zuǐlỡ miệng; thốt ra (bí mật hoặc sai lầm ngớ ngẩn)
›走好运zǒu hǎo yùngặp may mắn
›走味儿zǒu wèi rbiến thể er hoá của 走味[zou3 wei4]
›走娘家zǒu niáng jiā(người vợ) về thăm nhà bố mẹ đẻ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.