Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
总需求
zǒng xū qiú

tổng cầu

Cụm từ
纵言
zòng yán

lý luận chung chung

Cụm từ
枞阳
Zōng yáng

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
枞阳县
Zōng yáng Xiàn

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
纵摇
zòng yáo

chuyển động chòng chành (của thuyền)

Cụm từ
总要
zǒng yào

tuy nhiên

Cụm từ
棕叶
zòng yè

lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú

Cụm từ
棕夜鹭
zōng yè lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm đêm nâu (Nycticorax caledonicus)

Cụm từ
综艺
zōng yì

hình thức giải trí tổng hợp

Cụm từ
纵意
zòng yì

một cách tùy tiện; một cách phóng túng

Cụm từ
综艺节目
zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

Cụm từ
踪影
zōng yǐng

dấu vết; vết tích; sự hiện diện

Cụm từ
总有
zǒng yǒu

không thể tránh khỏi sẽ có

Cụm từ
纵欲
zòng yù

đắm mình trong trụy lạc

Cụm từ
总运单
zǒng yùn dān

vận đơn chủ (MAWB) (vận chuyển)

Cụm từ
棕雨燕
zōng yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én cọ châu Á (Cypsiurus balasiensis)

Cụm từ
棕噪鹛
zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười hung (Garrulax berthemyi)

Cụm từ
总则
zǒng zé

nguyên tắc chung; nguyên lý chung; điều khoản chung

Cụm từ
总站
zǒng zhàn

điểm cuối

Cụm từ
总长
zǒng zhǎng

tên gọi cho bộ trưởng giai đoạn 1912-1927, sau đó được thay bằng 部長|部长[bu4 zhang3]

Cụm từ
宗正
zōng zhèng

Tông Chính, quan quản lý tông tộc thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Cụm từ
总政治部
Zǒng zhèng zhì bù

Tổng cục Chính trị (quân đội)

Cụm từ
棕枕山雀
zōng zhěn shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô gáy nâu (Periparus rufonuchalis)

Cụm từ
宗旨
zōng zhǐ

mục tiêu; mục đích

Cụm từ
总之
zǒng zhī

tóm lại; nói ngắn gọn; nói chung

Cụm từ
总值
zǒng zhí

tổng giá trị

Cụm từ
总指挥部
zǒng zhǐ huī bù

bộ tổng chỉ huy

Cụm từ
棕枝全日
zōng zhī quán rì

Lễ Lá (Lễ Kitô giáo một tuần trước Lễ Phục sinh)

Cụm từ
棕枝主日
zōng zhī zhǔ rì

Lễ Lá (Chủ nhật trước Lễ Phục sinh)

Cụm từ
总重
zǒng zhòng

tổng trọng lượng; tổng trọng

Cụm từ