Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走掉

zǒu diào

走掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走掉 trong tiếng Việt

rời đi

Tra từ liên quan