Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走背字儿走背字兒

zǒu bèi zì r

走背字儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走背字儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]

Tra từ liên quan