Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走出

zǒu chū

走出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走出 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi (phòng,...)
  2. đi ra qua (cửa,...)
Tra từ liên quan