走出 zǒu chū 走出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走出 trong tiếng Việt rời khỏi (phòng,...)đi ra qua (cửa,...) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan