Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走低

zǒu dī

走低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走低 trong tiếng Việt

  1. đi xuống
  2. suy giảm
Tra từ liên quan