Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走错走錯

zǒu cuò

走错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走错 trong tiếng Việt

đi sai đường; chọn nhầm (đường, lối ra,...)

Tra từ liên quan