走步 zǒu bù 走步 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走步 trong tiếng Việt đi; bước; nhịp; bị lỗi chạy bước (đi bóng trong bóng rổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan