Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
滋补品
zī bǔ pǐn

thuốc bổ; chất bổ

Cụm từ
子不嫌母丑,狗不嫌家贫
zǐ bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín

xem 兒不嫌母醜,狗不嫌家貧|儿不嫌母丑,狗不嫌家贫[er2 bu4 xian2 mu3 chou3 , gou3 bu4 xian2 jia1 pin2]

Cụm từ
紫菜
zǐ cài

rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô

Cụm từ
赀财
zī cái

biến thể của 資財|资财[zi1 cai2]

Cụm từ
资财
zī cái

tài sản; vốn liếng và vật liệu

Cụm từ
紫菜包饭
zǐ cài bāo fàn

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Cụm từ
子菜单
zǐ cài dān

(máy tính) menu con

Cụm từ
紫菜属
zǐ cài shǔ

Chi tảo tía (chi rong biển ăn được)

Cụm từ
紫菜苔
zǐ cài tái

bắp cải tím; Brassica campestris var. purpurea

Cụm từ
自残
zì cán

tự hủy hoại bản thân; tự làm đau

Cụm từ
紫草
zǐ cǎo

cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon); loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím; arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)

Cụm từ
紫草科
zǐ cǎo kē

Boraginaceae (họ hoa và bụi rậm)

Cụm từ
子层
zǐ céng

tầng phụ

Cụm từ
自查
zì chá

tự kiểm tra; tiến hành tự kiểm tra

Cụm từ
子产
Zǐ Chǎn

Tử Sản (?-522 TCN), chính khách và triết gia thời Xuân Thu

Cụm từ
资产
zī chǎn

tài sản

Cụm từ
资产剥离
zī chǎn bō lí

thanh lý tài sản

Cụm từ
资产担保证券
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS

Cụm từ
资产负债表
zī chǎn fù zhài biǎo

bảng cân đối kế toán

Cụm từ
子长
Zǐ cháng

huyện Tử Trường ở Yên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
子长县
Zǐ cháng xiàn

huyện Tử Trường ở Yên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
资产价值
zī chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ
资产阶级
zī chǎn jiē jí

giai cấp tư sản

Cụm từ
资产阶级革命
zī chǎn jiē jí gé mìng

cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

Cụm từ
资产阶级右派
zī chǎn jiē jí yòu pài

phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)

Cụm từ
资产组合
zī chǎn zǔ hé

danh mục tài sản

Cụm từ
自嘲
zì cháo

tự chế nhạo bản thân; tự cười mình

Cụm từ
自沉
zì chén

tự đánh chìm (tàu thuyền); tự dìm mình

Cụm từ
自乘
zì chéng

(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)

Cụm từ
自称
zì chēng

tự xưng; tự cho là; tự nhận; xưng danh

Cụm từ