Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
子程序
zǐ chéng xù

chương trình con

Cụm từ
自成一家
zì chéng yī jiā

có phong cách riêng

Cụm từ
子丑
zǐ chǒu

hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支; theo nghĩa mở rộng, địa chi

Cụm từ
仔畜
zǐ chù

động vật sơ sinh

Cụm từ
字串
zì chuàn

(tin học) chuỗi ký tự (Đài Loan)

Cụm từ
淄川
Zī chuān

khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
自创
zì chuàng

tự tạo; nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)

Cụm từ
淄川区
Zī chuān qū

khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
字词
zì cí

chữ hoặc từ; từ hoặc cụm từ

Cụm từ
自此
zì cǐ

kể từ đó; từ đó trở đi

Cụm từ
自从
zì cóng

kể từ khi; từ khi

Cụm từ
自忖
zì cǔn

suy ngẫm; tư lự

Cụm từ
自大
zì dà

ngạo mạn

Cụm từ
子代
zǐ dài

đời con; thế hệ của con

Cụm từ
自带
zì dài

tự mang theo; mang theo đồ của mình; (phần mềm) cài sẵn

Cụm từ
自大狂
zì dà kuáng

hoang tưởng tự đại; tự mãn quá mức; ảo tưởng vĩ đại

Cụm từ
子弹
zǐ dàn

đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

Cụm từ
子弹火车
zǐ dàn huǒ chē

tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản

Cụm từ
自导
zì dǎo

tự hướng dẫn; tự vận hành

Cụm từ
自导自演
zì dǎo zì yǎn

tự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính; (ví von) tự mình lập kế hoạch và thực hiện

Cụm từ
自得
zì dé

hài lòng; hài lòng với vị trí của mình

Cụm từ
自得其乐
zì dé qí lè

tìm thấy niềm vui theo cách của mình; tự thưởng thức một cách yên tĩnh

Cụm từ
子弟
zǐ dì

trẻ em; thế hệ trẻ

Cụm từ
字典
zì diǎn

Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本[ben3]

Cụm từ
子癫前症
zǐ diān qián zhèng

tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)

Cụm từ
字调
zì diào

giọng của một chữ

Cụm từ
紫貂
zǐ diāo

chồn zibelin (Martes zibellina)

Cụm từ
紫丁香
zǐ dīng xiāng

cây tử đinh hương

Cụm từ
自顶向下
zì dǐng xiàng xià

từ trên xuống dưới

Cụm từ
自定义
zì dìng yì

tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa

Cụm từ